Phép dịch "essai" thành Tiếng Việt
tiểu luận, thử, cố là các bản dịch hàng đầu của "essai" thành Tiếng Việt.
essai
noun
masculine
ngữ pháp
Score au rugby (qui vaut 5 points) qui est fait en touchant la balle au sol derrière la ligne de touche. [..]
-
tiểu luận
noun -
thử
verbJe ferai un essai.
Tôi sẽ thử xem sao.
-
cố
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kiểm nghiệm
- kiểm tra
- sản phẩm đầu tay
- sự thử
- tuỳ bút
- tác phẩm đầu tay
- Tiểu luận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "essai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Touchdown PCR
-
cuộc thử kiểm tra · cuộc thử lại
-
cảo luận
Thêm ví dụ
Thêm