Phép dịch "esquire" thành Tiếng Việt

ngài là bản dịch của "esquire" thành Tiếng Việt.

esquire noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngài

    noun

    (viết tắt Esq.) ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esquire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esquire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch