Phép dịch "esquire" thành Tiếng Việt
ngài là bản dịch của "esquire" thành Tiếng Việt.
esquire
noun
masculine
-
ngài
noun(viết tắt Esq.) ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esquire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm