Phép dịch "cramponner" thành Tiếng Việt

bám riết, móc vào là các bản dịch hàng đầu của "cramponner" thành Tiếng Việt.

cramponner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bám riết

    (thân mật) bám riết

  • móc vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cramponner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cramponner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bám riết
  • bám · bám vào · bíu · bíu vào · bấu víu · luấn quấn · móc vào
  • bám · bám vào · bíu · bíu vào · bấu víu · luấn quấn · móc vào
Thêm

Bản dịch "cramponner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch