Phép dịch "cavale" thành Tiếng Việt
ngựa cái, sự trốn, sự vượt ngục là các bản dịch hàng đầu của "cavale" thành Tiếng Việt.
cavale
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
ngựa cái
(thơ ca) ngựa cái
-
sự trốn
(thông tục) sự trốn, sự vượt ngục
-
sự vượt ngục
(thông tục) sự trốn, sự vượt ngục
-
tẩu thoát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cavale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cavale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuồn · chạy đi · cưỡi ngựa · quấy rầy
Thêm ví dụ
Thêm