Phép dịch "cautionnement" thành Tiếng Việt

giấy bảo lãnh, tiền bảo lãnh, tiền ký quỹ là các bản dịch hàng đầu của "cautionnement" thành Tiếng Việt.

cautionnement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giấy bảo lãnh

  • tiền bảo lãnh

  • tiền ký quỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cautionnement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cautionnement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cautionnement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch