Phép dịch "cavaillon" thành Tiếng Việt

dưa cavayông, dải không tới cây là các bản dịch hàng đầu của "cavaillon" thành Tiếng Việt.

cavaillon noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dưa cavayông

    dưa cavayông (giống dưa tây ở miền nam nước Pháp)

  • dải không tới cây

    (nông nghiệp) dải không tới cây (dải đất quay các gốc nho, cày máy cày không tới)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cavaillon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cavaillon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch