Phép dịch "cavalcade" thành Tiếng Việt

đoàn người cưỡi ngựa, đoàn xe ngựa, đám người lộn xộn là các bản dịch hàng đầu của "cavalcade" thành Tiếng Việt.

cavalcade noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đoàn người cưỡi ngựa

  • đoàn xe ngựa

  • đám người lộn xộn

  • cuộc đi chơi bằng ngựa (có nhiều người)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cavalcade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cavalcade

Cavalcade (film)

+ Thêm

"Cavalcade" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cavalcade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "cavalcade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch