Phép dịch "brandy" thành Tiếng Việt
brandy, rượu branđi, branđi là các bản dịch hàng đầu của "brandy" thành Tiếng Việt.
brandy
noun
masculine
-
brandy
Boisson spiritueuse à base de vin distillé
Newman, une pinte pour moi et un Brandy pour la demoiselle, s'il te plaît.
Norman, một vại bia cho tôi và một ly brandy cho quý cô đây.
-
rượu branđi
-
branđi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brandy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm