Phép dịch "branle-bas" thành Tiếng Việt
sự chuẩn bị, sự náo động, sự xếp dọn là các bản dịch hàng đầu của "branle-bas" thành Tiếng Việt.
branle-bas
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự chuẩn bị
(hàng hải) sự xếp dọn; sự chuẩn bị
-
sự náo động
-
sự xếp dọn
(hàng hải) sự xếp dọn; sự chuẩn bị
-
tình trạng lộn xộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " branle-bas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm