Phép dịch "braque" thành Tiếng Việt
giống chó brac, lẩn thẩn, ngớ ngẩn là các bản dịch hàng đầu của "braque" thành Tiếng Việt.
braque
verb
noun
masculine
-
giống chó brac
giống chó brac (chó săn cụp tai, lông ngắn)
-
lẩn thẩn
(thân mật) ngớ ngẩn; lẩn thẩn
-
ngớ ngẩn
(thân mật) ngớ ngẩn; lẩn thẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " braque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "braque" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Georges Braque
-
bắc · chĩa · hướng về · khiến cho chống lại · lái vòng · nã · quành · vòng · đưa về
Thêm ví dụ
Thêm