Phép dịch "braquage" thành Tiếng Việt

sự lái vòng, cướp là các bản dịch hàng đầu của "braquage" thành Tiếng Việt.

braquage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lái vòng

    sự lái vòng (xe ôtô, máy bay)

  • cướp

    verb

    On dirait que quelqu'un a interrompu un braquage.

    Có vẻ như ai đó đã làm gián đoạn vụ cướp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " braquage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "braquage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch