Phép dịch "brandir" thành Tiếng Việt

vung, huơ, giơ ra là các bản dịch hàng đầu của "brandir" thành Tiếng Việt.

brandir verb ngữ pháp

changer (d’avis)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vung

    noun

    Tu le brandiras comme un drapeau de la Confédération.

    Ỏ nhà, tất nhiên, anh vung vẩy nó như lá cờ của Nam quân.

  • huơ

  • giơ ra

    giơ ra (để dọa)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brandir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brandir"

Thêm

Bản dịch "brandir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch