Phép dịch "branlant" thành Tiếng Việt

lung lay, lắt lẻo, trật trưỡng là các bản dịch hàng đầu của "branlant" thành Tiếng Việt.

branlant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lung lay

    ◇ Ne vous servez pas d’une échelle branlante ou abîmée, et ne la réparez pas.

    ◇ Không dùng thang bị lung lay hoặc hỏng, và không sửa những cái thang ấy.

  • lắt lẻo

  • trật trưỡng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " branlant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "branlant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự chuẩn bị · sự náo động · sự xếp dọn · tình trạng lộn xộn
  • chim chìa vôi
  • thủ dâm
  • hàm êtô · sự lắc · sự thúc · điệu vũ brănglơ
  • lung lay · lắc · vung văng · động đậy
  • lung lay · lắc · vung văng · động đậy
  • lung lay · lắc · vung văng · động đậy
Thêm

Bản dịch "branlant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch