Phép dịch "box" thành Tiếng Việt
ngăn là bản dịch của "box" thành Tiếng Việt.
box
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
ngăn
ngăn (chuồng ngựa để nhốt riêng từng con; nhà xe để riêng từng xe, phòng bệnh để cách ly người ốm ... )
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " box " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "box"
Các cụm từ tương tự như "box" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bốc-can · bốt-can · da bê · da bốt can
-
máy hát tự động
-
Set-top box
-
HBO
Thêm ví dụ
Thêm