Phép dịch "box" thành Tiếng Việt

ngăn là bản dịch của "box" thành Tiếng Việt.

box noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngăn

    ngăn (chuồng ngựa để nhốt riêng từng con; nhà xe để riêng từng xe, phòng bệnh để cách ly người ốm ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " box " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "box"

Các cụm từ tương tự như "box" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "box" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch