Phép dịch "boxer" thành Tiếng Việt

đấm, đánh, đấu quyền Anh là các bản dịch hàng đầu của "boxer" thành Tiếng Việt.

boxer verb noun masculine ngữ pháp

1 - Chien [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đấm

    verb

    (thân mật) đấm, đánh [..]

    Ecoute, je ne savais pas qu'il s'agissait de boxe.

    Nghe này, tôi không hề biết là họ lại muốn đấm bốc.

  • đánh

    verb

    (thân mật) đấm, đánh [..]

    Je parle de ta manière de boxer, imbécile!

    Tao đang dạy mày cách đánh đó, thắng ngốc!

  • đấu quyền Anh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boxer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boxer

Boxer (chien)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Quần chữ nhật

    sous-vêtement

Hình ảnh có "boxer"

Các cụm từ tương tự như "boxer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boxer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch