Phép dịch "bowling" thành Tiếng Việt
bowling, trò chơi baulinh là các bản dịch hàng đầu của "bowling" thành Tiếng Việt.
bowling
noun
masculine
ngữ pháp
-
bowling
Punchy a bazardé sa demande pendant un karaoké dans un bowling.
Punchy đã cầu hôn qua một cái mic karaoke ở sàn bowling cơ mà.
-
trò chơi baulinh
trò chơi baulinh (lối chơi ky ở Mỹ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bowling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm