Phép dịch "boxeur" thành Tiếng Việt

võ sĩ, võ sĩ quyền Anh, võ sĩ quyền anh là các bản dịch hàng đầu của "boxeur" thành Tiếng Việt.

boxeur noun masculine ngữ pháp

Personne qui participe à un match de boxe.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • võ sĩ

    noun

    Pas de doute, Neary est un meilleur boxeur.

    Không nghi ngờ gì, Neary là võ sĩ giỏi hơn.

  • võ sĩ quyền Anh

  • võ sĩ quyền anh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boxeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "boxeur"

Thêm

Bản dịch "boxeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch