Phép dịch "juke-box" thành Tiếng Việt

máy hát tự động là bản dịch của "juke-box" thành Tiếng Việt.

juke-box noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • máy hát tự động

    appareil public capable de jouer de la musique enregistrée

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " juke-box " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "juke-box"

Thêm

Bản dịch "juke-box" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch