Phép dịch "bow-window" thành Tiếng Việt

cửa sổ lồi là bản dịch của "bow-window" thành Tiếng Việt.

bow-window noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cửa sổ lồi

    cửa sổ lồi (ra ngoài tường)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bow-window " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bow-window" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch