Phép dịch "bas-relief" thành Tiếng Việt
bức chạm nổi thấp, bức khắc nổi thấp, bức đắp nổi thấp là các bản dịch hàng đầu của "bas-relief" thành Tiếng Việt.
bas-relief
noun
masculine
ngữ pháp
-
bức chạm nổi thấp
-
bức khắc nổi thấp
-
bức đắp nổi thấp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bas-relief " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bas-relief"
Các cụm từ tương tự như "bas-relief" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chìm
Thêm ví dụ
Thêm