Phép dịch "bariolage" thành Tiếng Việt

màu sặc sỡ, sự ô hợp là các bản dịch hàng đầu của "bariolage" thành Tiếng Việt.

bariolage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • màu sặc sỡ

    (thân mật) màu sặc sỡ

  • sự ô hợp

    (nghĩa bóng) sự ô hợp (những ý, những lời không ăn với nhau)

  • sự tô màu sặc sỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bariolage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bariolage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch