Phép dịch "barguignage" thành Tiếng Việt

sự do dự, sự lưỡng lự là các bản dịch hàng đầu của "barguignage" thành Tiếng Việt.

barguignage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự do dự

    (từ cũ, nghĩa cũ) sự do dự, sự lưỡng lự

  • sự lưỡng lự

    (từ cũ, nghĩa cũ) sự do dự, sự lưỡng lự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barguignage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "barguignage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch