Phép dịch "baril" thành Tiếng Việt

thùng, phương, Thùng là các bản dịch hàng đầu của "baril" thành Tiếng Việt.

baril noun masculine ngữ pháp

Unité de volume utilisée pour mesurer le pétrole brut et ses dérivés, et équivalent à 42 gallons américains (158,9873 litres).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thùng

    noun

    Ils se font livrer des barils de souffle de dragon, un minerai très explosif.

    Chúng đang gửi những thùng hơi thở rồng, và quặng nổ loại mạnh.

  • phương

    noun
  • Thùng

    unité de volume

    Ils se font livrer des barils de souffle de dragon, un minerai très explosif.

    Chúng đang gửi những thùng hơi thở rồng, và quặng nổ loại mạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baril " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "baril" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baril" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch