Phép dịch "barman" thành Tiếng Việt

nhân viên pha chế là bản dịch của "barman" thành Tiếng Việt.

barman noun masculine ngữ pháp

Personne qui sert les clients [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người phục vụ quán rượu

  • nhân viên pha chế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barman"

Các cụm từ tương tự như "barman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch