Phép dịch "bariste" thành Tiếng Việt
Nhân viên pha cà phê là bản dịch của "bariste" thành Tiếng Việt.
bariste
-
Nhân viên pha cà phê
personne derrière un comptoir, servant à la fois des expressos et des boissons alcoolisées
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bariste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm