Phép dịch "barillet" thành Tiếng Việt
hộp dây cót, ổ khóa, ổ đạn là các bản dịch hàng đầu của "barillet" thành Tiếng Việt.
barillet
noun
masculine
ngữ pháp
-
hộp dây cót
hộp dây cót (đồng hồ)
-
ổ khóa
-
ổ đạn
ổ đạn (súng lục)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barillet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm