Phép dịch "babillarde" thành Tiếng Việt

bức thư, hay ba hoa, hay nói phiếm là các bản dịch hàng đầu của "babillarde" thành Tiếng Việt.

babillarde adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bức thư

    noun

    (tiếng lóng, biệt ngữ) thư, bức thư

  • hay ba hoa

  • hay nói phiếm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hót líu lo
    • người ba hoa
    • người hay nói phiếm
    • thư
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babillarde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "babillarde" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bức thư · hay ba hoa · hay nói phiếm · hót líu lo · liến thoắng · lí láu · lắm mồm · người ba hoa · người hay nói phiếm · thư · đa ngôn
Thêm

Bản dịch "babillarde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch