Phép dịch "babillage" thành Tiếng Việt
lời ba hoa, lời nói phiếm, sự nói phiếm là các bản dịch hàng đầu của "babillage" thành Tiếng Việt.
babillage
noun
masculine
ngữ pháp
Conversation futile.
-
lời ba hoa
sự ăn nói ba hoa
-
lời nói phiếm
sự ăn nói ba hoa
-
sự nói phiếm
sự ăn nói ba hoa
-
tiếng hót líu lo
tiếng hót líu lo (chim)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " babillage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm