Phép dịch "babouche" thành Tiếng Việt

giày hạ, hài, giày gia định là các bản dịch hàng đầu của "babouche" thành Tiếng Việt.

babouche noun feminine ngữ pháp

Chaussure basse qui peut être mise et enlevée facilement, et qui est portée à l'intérieur.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giày hạ

  • hài

    adjective noun

    Ce sont ses babouches préférées.

    Đó là đôi hài yêu thích của ổng.

  • giày gia định

  • giày hàm ếch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babouche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "babouche" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "babouche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch