Phép dịch "babeurre" thành Tiếng Việt

nước sữa là bản dịch của "babeurre" thành Tiếng Việt.

babeurre noun masculine ngữ pháp

Liquide aigre restant après que le beurre ait été séparé de la crème.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nước sữa

    nước sữa (sữa đá khử kem) [..]

    Alors le babeurre qu'on a maintenant est en fait du lait allégé.

    Bây giờ, nước sữa mà anh có thực ra ít béo hoặc là váng sữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babeurre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "babeurre"

Thêm

Bản dịch "babeurre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch