Phép dịch "babiole" thành Tiếng Việt

việc nhỏ nhặt, vật tầm thường, đồ không giá trị là các bản dịch hàng đầu của "babiole" thành Tiếng Việt.

babiole noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • việc nhỏ nhặt

  • vật tầm thường

    đồ vật ít giá trị

  • đồ không giá trị

  • đồ lặt vặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babiole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "babiole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch