Phép dịch "babine" thành Tiếng Việt
môi, mép, môi trễ xuống là các bản dịch hàng đầu của "babine" thành Tiếng Việt.
babine
noun
feminine
ngữ pháp
-
môi
noun(thân mật) môi, mép (người) [..]
Vas-y, lèche-toi fort les babines.
Sao anh không chép môi cho ngon lành coi.
-
mép
noun(thân mật) môi, mép (người)
-
môi trễ xuống
môi trễ xuống (của súc vật)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " babine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "babine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thèm nhạt
Thêm ví dụ
Thêm