Phép dịch "avantager" thành Tiếng Việt

cho phần hơn, làm nổi lên, ưu đãi là các bản dịch hàng đầu của "avantager" thành Tiếng Việt.

avantager verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cho phần hơn

    (luật học, pháp lý) cho phần hơn

  • làm nổi lên

    làm nổi lên (vẻ đẹp ... )

  • ưu đãi

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avantager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avantager" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "avantager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch