Phép dịch "avare" thành Tiếng Việt
hà tiện, keo, sẻn là các bản dịch hàng đầu của "avare" thành Tiếng Việt.
avare
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Excessivement réticent à dépenser. [..]
-
hà tiện
adjective -
keo
nounse montre aujourd'hui avare en premières chances avec ses propres enfants.
hôm nay trở nên keo kiệt cơ hội đầu tiên với đứa trẻ của chính mình.
-
sẻn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bỉ lận
- dè sẻn
- keo kiệt
- kẻ hà tiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "avare"
Các cụm từ tương tự như "avare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ki · kiệt
-
cá gỗ
Thêm ví dụ
Thêm