Phép dịch "avantage" thành Tiếng Việt
lợi, lợi ích, hân hạnh là các bản dịch hàng đầu của "avantage" thành Tiếng Việt.
avantage
noun
masculine
ngữ pháp
Quelque chose qui rend les chances de succès plus grandes que pour les autres. [..]
-
lợi
nounVivre dans une grande ville a de nombreux avantages.
Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.
-
lợi ích
nounVivre dans une grande ville a de nombreux avantages.
Sống tại một thành phố lớn có nhiều lợi ích.
-
hân hạnh
hân hạnh (trong các công thức lễ phép)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lợi thế
- sự thuận lợi
- thắng lợi
- thể
- nước
- lợi dụng
- xơ múi
- ưu thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avantage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avantage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lợi thế so sánh
-
lợi dụng · tiếp thụ
-
cho phần hơn · làm nổi lên · ưu đãi
-
lợi ích
-
ăn thua
-
thiệt hơn
-
cho phần hơn · làm nổi lên · ưu đãi
Thêm ví dụ
Thêm