Phép dịch "avant-train" thành Tiếng Việt
phần thân trước, xe kéo đại bác, đầu là các bản dịch hàng đầu của "avant-train" thành Tiếng Việt.
avant-train
noun
masculine
ngữ pháp
-
phần thân trước
phần thân trước (động vật)
-
xe kéo đại bác
(sử học) xe kéo đại bác
-
đầu
nounđầu (xe)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avant-train " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm