Phép dịch "avarie" thành Tiếng Việt

bệnh giang mai, sự tổn thất, tổn thất là các bản dịch hàng đầu của "avarie" thành Tiếng Việt.

avarie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bệnh giang mai

    (từ cũ, nghĩa cũ) bệnh giang mai

  • sự tổn thất

    sự tổn thất (trong khi chuyên chở)

  • tổn thất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avarie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avarie" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị bệnh giang mai · bị hư hao · bị tổn thất · hẩm · thiu · ôi
  • tổn thất
  • gây tổn thất · làm hư hao · làm hỏng
Thêm

Bản dịch "avarie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch