Phép dịch "avantageux" thành Tiếng Việt

có lợi, lợi, bở là các bản dịch hàng đầu của "avantageux" thành Tiếng Việt.

avantageux adjective masculine ngữ pháp

Utile ou bon pour quelque chose ou quelqu'un.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • có lợi

    Je prépare une offre généreuse, efficace et avantageuse pour les deux parties.

    Anh đang triển khai một việc vừa hào phóng, hiệu quả và có lợi cho đôi bên.

  • lợi

    noun

    Oui, et pas seulement quand c’est avantageux pour eux.

    Có, và không chỉ trong những tình huống thuận lợi mà thôi.

  • bở

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • béo
    • hay
    • hời
    • béo bở
    • khen ngợi
    • kiêu căng
    • làm bộ
    • lên mặt
    • thuận lợi
    • tự phụ
    • đề cao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avantageux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avantageux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "avantageux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch