Phép dịch "abattant" thành Tiếng Việt
cánh cửa sập, cánh gập là các bản dịch hàng đầu của "abattant" thành Tiếng Việt.
abattant
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Partie du dessus d'un siège de toilettes que l'on peut ouvrir et fermer.
-
cánh cửa sập
-
cánh gập
cánh gập (có thể tùy ý nâng lên hay sập xuống)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abattant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "abattant"
Các cụm từ tương tự như "abattant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rũ rượi
-
chụp đèn
-
cú rũ
-
hành động chặt · lòng · phá đổ · thịt cổ cánh · thịt vụn
-
ủ rũ
-
chao · chao đèn · chụp đèn · cái che mắt · phẫn · tán · tán đèn
-
cửa thả cỏ
-
ỉu xìu
Thêm ví dụ
Thêm