Phép dịch "abattant" thành Tiếng Việt

cánh cửa sập, cánh gập là các bản dịch hàng đầu của "abattant" thành Tiếng Việt.

abattant adjective noun verb masculine ngữ pháp

Partie du dessus d'un siège de toilettes que l'on peut ouvrir et fermer.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cánh cửa sập

  • cánh gập

    cánh gập (có thể tùy ý nâng lên hay sập xuống)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abattant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "abattant"

Các cụm từ tương tự như "abattant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abattant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch