Phép dịch "abattement" thành Tiếng Việt

giảm miễn, sự mệt mỏi, sự ủ rũ là các bản dịch hàng đầu của "abattement" thành Tiếng Việt.

abattement noun masculine ngữ pháp

Montant réduit d'un prix.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giảm miễn

    giảm miễn (thuế)

  • sự mệt mỏi

  • sự ủ rũ

  • xem abattage

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abattement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abattement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch