Phép dịch "abat" thành Tiếng Việt

lòng, hành động chặt, phá đổ là các bản dịch hàng đầu của "abat" thành Tiếng Việt.

abat noun verb masculine ngữ pháp

Action de couper ou de déraciner des arbres. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lòng

    noun

    (số nhiều) thịt vụn; thịt cổ cánh; lòng [..]

    Nous pouvons être troublés, rabaissés, abattus ou déprimés.

    Chúng ta có thể bị xao lãng, bị bại hoại, chán nản hoặc ngả lòng.

  • hành động chặt

  • phá đổ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thịt cổ cánh
    • thịt vụn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Nội tạng

Các cụm từ tương tự như "abat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch