Phép dịch "abattu" thành Tiếng Việt
ỉu, rù, bở là các bản dịch hàng đầu của "abattu" thành Tiếng Việt.
abattu
adjective
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Qui a peu d'enthousiasme.
-
ỉu
Pourquoi vous avez l'air si abattu?
Sao cả hai ỉu xìu thế hả?
-
rù
-
bở
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bơ phờ
- bần thần
- chán nản
- kiệt sức
- mê mệt
- xờ xạc
- đuối sức
- ủ rũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abattu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abattu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rũ rượi
-
chụp đèn
-
cú rũ
-
hành động chặt · lòng · phá đổ · thịt cổ cánh · thịt vụn
-
ủ rũ
-
chao · chao đèn · chụp đèn · cái che mắt · phẫn · tán · tán đèn
-
cửa thả cỏ
-
ỉu xìu
Thêm ví dụ
Thêm