Phép dịch "abats" thành Tiếng Việt

cổ cánh là bản dịch của "abats" thành Tiếng Việt.

abats noun masculine ngữ pháp

Organes internes des animaux autres que les oiseaux, ces organes étant utilisés comme aliments.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cổ cánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abats " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abats" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abats" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch