Phép dịch "abats" thành Tiếng Việt
cổ cánh là bản dịch của "abats" thành Tiếng Việt.
abats
noun
masculine
ngữ pháp
Organes internes des animaux autres que les oiseaux, ces organes étant utilisés comme aliments.
-
cổ cánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abats " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abats" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rũ rượi
-
chụp đèn
-
cú rũ
-
hành động chặt · lòng · phá đổ · thịt cổ cánh · thịt vụn
-
ủ rũ
-
chao · chao đèn · chụp đèn · cái che mắt · phẫn · tán · tán đèn
-
cửa thả cỏ
-
ỉu xìu
Thêm ví dụ
Thêm