Phép dịch "abattre" thành Tiếng Việt

mổ, nhụt, giết là các bản dịch hàng đầu của "abattre" thành Tiếng Việt.

abattre verb ngữ pháp

mettre à bas, jeter à terre, faire tomber [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mổ

    verb
  • nhụt

  • giết

    verb

    C'est pas la Résistance qui les a abattus.

    Lori Không phải quân kháng chiến đã giết bọn họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạ
    • đốn
    • thịt
    • sập
    • vật
    • ngả
    • đẵn
    • cốt
    • giết thịt
    • làm cho suy nhược
    • làm cho ủ rũ
    • làm giảm
    • làm tan
    • làm xẹp
    • làm đổ
    • phá đi
    • sát sinh
    • đánh gục
    • đốn chặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abattre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abattre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abattre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch