Phép dịch "workout" thành Tiếng Việt

buổi luyện tập là bản dịch của "workout" thành Tiếng Việt.

workout noun ngữ pháp

An exercise session; a period of physical exercise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • buổi luyện tập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " workout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "workout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch