Phép dịch "workmate" thành Tiếng Việt
bạn đồng nghiệp là bản dịch của "workmate" thành Tiếng Việt.
workmate
noun
ngữ pháp
Somebody with whom one works; a coworker. [..]
-
bạn đồng nghiệp
Nevertheless, I had to be vigilant, as many of my workmates wanted to cause trouble for me.
Tuy nhiên, tôi cần phải cảnh giác vì nhiều bạn đồng nghiệp muốn gây trở ngại cho tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " workmate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm