Phép dịch "workspace" thành Tiếng Việt

không gian làm việc là bản dịch của "workspace" thành Tiếng Việt.

workspace noun ngữ pháp

An area allocated for someone to work in, especially in an office [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không gian làm việc

    A user interface area in which users perform most tasks.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " workspace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "workspace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "workspace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch