Phép dịch "workshop" thành Tiếng Việt
xưởng, hội thảo, công xưởng là các bản dịch hàng đầu của "workshop" thành Tiếng Việt.
workshop
verb
noun
ngữ pháp
A small room where things are manufactured, or light industrial work is done [..]
-
xưởng
nounsmall manufacturing room
Get out of that lonely house, that little workshop of yours.
Ra khỏi ngôi nhà đơn độc đó, khỏi cái xưởng nhỏ của ông.
-
hội thảo
nounWe've been revealing this information through technical workshops.
Chúng tôi đang truyền đạt thông tin này qua các buổi hội thảo kỹ thuật.
-
công xưởng
nounI know who the man in the workshop was.
Chính là cái người thần bí ở công xưởng.
-
phân xưởng
nounworkshops, places for parking and playing and leisure,
những phân xưởng, những nơi để đỗ xe và chơi đùa và giải trí,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " workshop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "workshop"
Các cụm từ tương tự như "workshop" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hội thảo
-
hoäi thaûo ñöôïc baûo boïc, che chôû ‘
-
binh công xưởng
Thêm ví dụ
Thêm