Phép dịch "workman" thành Tiếng Việt
công nhân, người thợ, thợ là các bản dịch hàng đầu của "workman" thành Tiếng Việt.
workman
noun
ngữ pháp
A man who labours for wages [..]
-
công nhân
noun -
người thợ
nounTo him, a workman can't be an artist.
Đối với ổng, một người thợ không thể là một nghệ sĩ được.
-
thợ
nounTo him, a workman can't be an artist.
Đối với ổng, một người thợ không thể là một nghệ sĩ được.
-
dân thợ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " workman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Workman
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Workman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Workman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm