Phép dịch "workplace" thành Tiếng Việt

chỗ làm việc, nơi làm việc, sở làm là các bản dịch hàng đầu của "workplace" thành Tiếng Việt.

workplace noun ngữ pháp

The place where someone works. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ làm việc

    noun

    I want you two to go to Tuxhorn's workplace.

    Tôi muốn 2 anh đến chỗ làm việc của Tuxhorn

  • nơi làm việc

    noun

    Okay, same thing is true in our workplaces.

    Và điều tương tự xảy ra trong nơi làm việc của chúng ta.

  • sở làm

    noun

    Others are the victims of criticism or backbiting at their workplace.

    Số khác trở thành nạn nhân của những lời chỉ trích và nói xấu sau lưng tại sở làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " workplace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Workplace

The page where users find cases and activities that are assigned to them. Users can accept, assign, and delete assignments from here. They can also check the public lists of activities and cases and accept those as well.

+ Thêm

"Workplace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Workplace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "workplace" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuộc chơi chính trị tại chỗ làm · đấu đá nơi cơ quan
Thêm

Bản dịch "workplace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch